Unicov
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Unicov Resultados mais recentes
Unicov Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Unicov ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Unicov là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Unicov không ghi được bàn trong 22% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Unicov để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Unicov đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Unicov đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov tổng số bàn thắng mỗi trận 2.69 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Unicov tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Unicov tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Unicov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Unicov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Unicov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Unicov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Unicov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Unicov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Unicov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov có trung bình 0.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Unicov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Unicov có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Unicov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Unicov có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Unicov thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov có trung bình 0.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Unicov thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Unicov thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Unicov có trung bình 0.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Unicov Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 22 | 7 | 3 | 69:24 | 45 | 73 | |
| 2 | 32 | 21 | 7 | 4 | 74:34 | 40 | 70 | |
| 3 | 32 | 19 | 4 | 9 | 67:44 | 23 | 61 | |
| 4 | 32 | 16 | 10 | 6 | 50:40 | 10 | 58 | |
| 5 | 32 | 16 | 9 | 7 | 50:35 | 15 | 57 | |
| 6 | 32 | 17 | 5 | 10 | 64:32 | 32 | 56 | |
| 7 | 32 | 15 | 7 | 10 | 60:47 | 13 | 52 | |
| 8 | 32 | 13 | 8 | 11 | 50:45 | 5 | 47 | |
| 9 | 32 | 13 | 6 | 13 | 51:51 | 0 | 45 | |
| 10 | 32 | 10 | 10 | 12 | 53:61 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 9 | 10 | 13 | 46:52 | -6 | 37 | |
| 12 | 32 | 10 | 7 | 15 | 44:54 | -10 | 37 | |
| 13 | 32 | 8 | 8 | 16 | 36:60 | -24 | 32 | |
| 14 | 32 | 7 | 9 | 16 | 37:54 | -17 | 30 | |
| 15 | 32 | 9 | 3 | 20 | 44:72 | -28 | 30 | |
| 16 | 32 | 6 | 8 | 18 | 36:59 | -23 | 26 | |
| 17 | 32 | 4 | 11 | 17 | 32:65 | -33 | 23 | |
| 18 | 32 | 5 | 7 | 20 | 38:72 | -34 | 22 |
- Promotion
- Relegation